gò bó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Ép vào một khuôn khổ hạn hẹp, làm cho khó lòng xoay trở, không được tự do phát triển một cách tự nhiên: Hành động hạn chế, ràng buộc quá mức, tạo cảm giác tù túng, chật hẹp.
- Làm cho trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt: Áp đặt những quy tắc, lề thói quá nghiêm ngặt, làm mất đi sự tự nhiên, thoải mái.
Tính từ:
- Có tính chất bị ép buộc, ràng buộc, không được tự do: Trạng thái hoặc cảm giác bị hạn chế, tù túng trong suy nghĩ, hành động hoặc phát triển.
- Cứng nhắc, thiếu sự phóng khoáng, tự nhiên: Dùng để miêu tả phong cách, lối sống hoặc biểu hiện bị khuôn vào những lề thói khắt khe.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Những quy định quá chi tiết đã gò bó sự sáng tạo của học sinh. (Các quy định quá chi tiết đã hạn chế sự sáng tạo của học sinh.)
- Anh ấy không muốn bị gò bó trong một công việc văn phòng nhàm chán. (Anh ấy không muốn bị ràng buộc trong một công việc văn phòng nhàm chán.)
Tính từ:
- Cuộc sống nơi đô thị đôi khi khiến người ta cảm thấy gò bó và ngột ngạt. (Cuộc sống nơi đô thị đôi khi khiến người ta cảm thấy tù túng và ngột ngạt.)
- Lối viết văn của ông ấy khá gò bó, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc cổ điển. (Lối viết văn của ông ấy khá cứng nhắc, tuân thủ chặt chẽ các quy tắc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm thấy gò bó": Diễn tả trạng thái tâm lý bị ràng buộc, không thoải mái.
- Cô ấy cảm thấy gò bó trong mối quan hệ hiện tại. (Cô ấy cảm thấy bị ràng buộc trong mối quan hệ hiện tại.)
"Lối sống gò bó": Chỉ một lối sống bị chi phối bởi nhiều lễ nghi, quy tắc khắt khe.
- Lễ giáo phong kiến tạo ra một lối sống gò bó cho nhiều thế hệ. (Lễ giáo phong kiến tạo ra một lối sống bị ràng buộc cho nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Gò ép (động từ): Ép buộc một cách khiên cưỡng, không tự nhiên.
- Không nên gò ép trẻ con học theo ý muốn của cha mẹ. (Không nên ép buộc trẻ con học theo ý muốn của cha mẹ.)
Chật hẹp (tính từ): Hẹp về không gian hoặc tầm nhìn, có thể dùng để chỉ sự gò bó về tư tưởng.
- Suy nghĩ chật hẹp sẽ cản trở sự phát triển. (Suy nghĩ hạn hẹp sẽ cản trở sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Ràng buộc: Buộc phải tuân theo, làm mất đi sự tự do.
- Khuôn phép: Bắt phải theo đúng khuôn mẫu, phép tắc có sẵn.
- Tù túng: Bị hạn chế, không có không gian để tự do hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Tự do: Không bị ràng buộc, hạn chế.
- Phóng khoáng: Rộng rãi, thoải mái, không câu nệ.
- Tự nhiên: Không bị gò ép, theo đúng bản chất vốn có.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Gò bó trong khuôn khổ: Bị giới hạn trong một phạm vi quy định chật hẹp.
- Sáng tạo nghệ thuật cần vượt ra khỏi sự gò bó trong khuôn khổ cũ. (Sáng tạo nghệ thuật cần vượt ra khỏi sự hạn chế trong khuôn khổ cũ.)
Bó buộc (thường dùng kết hợp): Có nghĩa tương tự "gò bó", chỉ sự ràng buộc, hạn chế.
- Những định kiến xã hội bó buộc con người vào các vai trò cố định. (Những định kiến xã hội ràng buộc con người vào các vai trò cố định.)
- đgt. ép vào khuôn khổ hạn hẹp, khó lòng xoay trở, không được phát triển tự nhiên: sống gò bó Lễ giáo phong kiến gò bó tình cảm con người.